Cách dùng "贬到穷乡僻壤" (biǎn dào qióng xiāng pì rǎng) trong hội thoại tiếng Trung
贬到穷乡僻壤
cái nơi khỉ ho cò gáy
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
11:17
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这都被 | wǒ zhè dōu bèi | Con đã bị đày đi |
| 2▶ | 贬到穷乡僻壤 | biǎn dào qióng xiāng pì rǎng | cái nơi khỉ ho cò gáy |
| 3 | 当七品芝麻官去了 | dāng qī pǐn zhī má guān qù le | làm chức quan thất phẩm rồi, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,



