Cách dùng "没想到 还是来迟了" (méi xiǎng dào hái shì lái chí le) trong hội thoại tiếng Trung
没想到 还是来迟了
không ngờ vẫn tới trễ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
30:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等着妹妹 | děng zhe mèi mèi | để đợi muội, |
| 2▶ | 没想到 还是来迟了 | méi xiǎng dào hái shì lái chí le | không ngờ vẫn tới trễ. |
| 3 | 姚公子 | yáo gōng zi | Diêu công tử. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,



