Cách dùng "你就瞒着我一个人" (nǐ jiù mán zhe wǒ yí gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
你就瞒着我一个人
con chỉ giấu một mình ta sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
33:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 合着 | hé zhe | Vậy là |
| 2▶ | 你就瞒着我一个人 | nǐ jiù mán zhe wǒ yí gè rén | con chỉ giấu một mình ta sao? |
| 3 | 儿子并非有意瞒着母亲 你当然不是有意的 | ér zi bìng fēi yǒu yì mán zhe mǔ qīn nǐ dāng rán bú shì yǒu yì de | Con không cố ý giấu mẫu thân. Tất nhiên là con không cố ý rồi, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
chū le zhè me dà de shì ruò wǒ bù dān zheXảy ra chuyện lớn như vậy, nếu ta không gánh vác,

HSK 7
0:03s
zhè yī dà jiā zi de rén lián zhe wǒ zì gě ér dōu dé dǎo méicả cái nhà này tính thêm ta đều sẽ gặp xui xẻo.

HSK 3
0:03s
kě ruò bú shì wǒ men jiā lǎo yé dāng chāi zhè me lǎn sǎnnhưng nếu lão gia không quá lười biếng,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè míng míng shì cháo jiě ér péi gěi wǒ men èr fáng deRõ ràng là của Triêu tỷ nhi đền cho nhị phòng chúng ta,

HSK 7
0:03s
zuǐ shàng shuō dé hǎo tīng ràng wǒ guǎn jiāNgoài miệng nói thì nghe hay lắm, để ta quản việc nhà,

HSK 7
0:03s
piān piān nǐ diē yòu shì gè wéi mìng shì cóng demà cha con lại chỉ biết nghe lệnh bà ta.

HSK 6
0:03s
děng wǒ jià guò qù zhī hòu gé sān chà wǔ jiù lái kàn níncon gả qua đó rồi, cách vài ngày lại về thăm mẹ,

HSK 5
0:03s
shuí jiā de xīn xí fù kě yǐ gé sān chà wǔ dì huí niáng jiā yacó con dâu mới nào cách vài ngày lại về thăm mẹ chứ?










