Cách dùng "你就瞒着我一个人" (nǐ jiù mán zhe wǒ yí gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
你就瞒着我一个人
con chỉ giấu một mình ta sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
33:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 合着 | hé zhe | Vậy là |
| 2▶ | 你就瞒着我一个人 | nǐ jiù mán zhe wǒ yí gè rén | con chỉ giấu một mình ta sao? |
| 3 | 儿子并非有意瞒着母亲 你当然不是有意的 | ér zi bìng fēi yǒu yì mán zhe mǔ qīn nǐ dāng rán bú shì yǒu yì de | Con không cố ý giấu mẫu thân. Tất nhiên là con không cố ý rồi, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,



