Cách dùng "你是何时看上她的" (nǐ shì hé shí kàn shàng tā de) trong hội thoại tiếng Trung
你是何时看上她的
con để ý nó từ khi nào?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
37:07
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Nhưng mà |
| 2▶ | 你是何时看上她的 | nǐ shì hé shí kàn shàng tā de | con để ý nó từ khi nào? |
| 3 | 你们俩又没多少 | nǐ men liǎ yòu méi duō shǎo | Hai đứa cũng đâu có bao nhiêu lần... |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
chū le zhè me dà de shì ruò wǒ bù dān zheXảy ra chuyện lớn như vậy, nếu ta không gánh vác,

HSK 7
0:03s
zhè yī dà jiā zi de rén lián zhe wǒ zì gě ér dōu dé dǎo méicả cái nhà này tính thêm ta đều sẽ gặp xui xẻo.

HSK 3
0:03s
kě ruò bú shì wǒ men jiā lǎo yé dāng chāi zhè me lǎn sǎnnhưng nếu lão gia không quá lười biếng,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè míng míng shì cháo jiě ér péi gěi wǒ men èr fáng deRõ ràng là của Triêu tỷ nhi đền cho nhị phòng chúng ta,

HSK 7
0:03s
zuǐ shàng shuō dé hǎo tīng ràng wǒ guǎn jiāNgoài miệng nói thì nghe hay lắm, để ta quản việc nhà,

HSK 7
0:03s
piān piān nǐ diē yòu shì gè wéi mìng shì cóng demà cha con lại chỉ biết nghe lệnh bà ta.

HSK 6
0:03s
děng wǒ jià guò qù zhī hòu gé sān chà wǔ jiù lái kàn níncon gả qua đó rồi, cách vài ngày lại về thăm mẹ,

HSK 5
0:03s
shuí jiā de xīn xí fù kě yǐ gé sān chà wǔ dì huí niáng jiā yacó con dâu mới nào cách vài ngày lại về thăm mẹ chứ?










