Cách dùng "什么是我造成的" (shén me shì wǒ zào chéng de) trong hội thoại tiếng Trung
什么是我造成的
Cái gì mà ta gây ra?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
9:58
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让你们四房赔偿 这应当啊 | ràng nǐ men sì fáng péi cháng zhè yīng dāng a | Tứ phòng đền bù là việc nên làm. |
| 2▶ | 什么是我造成的 | shén me shì wǒ zào chéng de | Cái gì mà ta gây ra? |
| 3 | 我都是被那 | wǒ dōu shì bèi nà | Ta cũng bị |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,



