Cách dùng "他们是不能将我怎么样" (tā men shì bù néng jiāng wǒ zěn me yàng) trong hội thoại tiếng Trung
他们是不能将我怎么样
Bọn họ không làm gì được ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要我说 您就是一文不赔 他们又能怎么样 | yào wǒ shuō nín jiù shì yī wén bù péi tā men yòu néng zěn me yàng | Theo ta, người không đền một đồng nào, bọn họ cũng không làm gì được. |
| 2▶ | 他们是不能将我怎么样 | tā men shì bù néng jiāng wǒ zěn me yàng | Bọn họ không làm gì được ta, |
| 3 | 但是能将我活活气死 | dàn shì néng jiāng wǒ huó huó qì sǐ | nhưng có thể chọc ta tức chết. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,



