Cách dùng "她自己个的名声 也不好啊" (tā zì jǐ gè de míng shēng yě bù hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
她自己个的名声 也不好啊
Danh tiếng của bản thân nó cũng chẳng ra sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
34:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们还不知道 | zán men hái bù zhī dào | chẳng lẽ chúng ta không biết? |
| 2▶ | 她自己个的名声 也不好啊 | tā zì jǐ gè de míng shēng yě bù hǎo a | Danh tiếng của bản thân nó cũng chẳng ra sao. |
| 3 | 主意比天还大 | zhǔ yì bǐ tiān hái dà | Lúc nào cũng đòi làm theo ý mình, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,



