Cách dùng "咱们也不能强要啊" (zán men yě bù néng qiáng yào a) trong hội thoại tiếng Trung
咱们也不能强要啊
chúng ta cũng chẳng thể cướp được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
27:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 比她爹明事理 可不是嘛 她要是一味混赖 | bǐ tā diē míng shì lǐ kě bú shì ma tā yào shì yī wèi hùn lài | biết điều hơn cha nó nhiều. Phải đó, chứ nếu nó nhất quyết không nhận, |
| 2▶ | 咱们也不能强要啊 | zán men yě bù néng qiáng yào a | chúng ta cũng chẳng thể cướp được. |
| 3 | 母亲 | mǔ qīn | Mẫu thân, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,



