Cách dùng "真是气死我了" (zhēn shì qì sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
真是气死我了
Tức chết đi được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
29:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 偏偏你爹 又是个唯命是从的 | piān piān nǐ diē yòu shì gè wéi mìng shì cóng de | mà cha con lại chỉ biết nghe lệnh bà ta. |
| 2▶ | 真是气死我了 | zhēn shì qì sǐ wǒ le | Tức chết đi được. |
| 3 | 娘 | niáng | Mẹ. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,



