Cách dùng "刁钻歹毒的 来人哪 给我拿下" (diāo zuān dǎi dú de lái rén nǎ gěi wǒ ná xià) trong hội thoại tiếng Trung
刁钻歹毒的 来人哪 给我拿下
điêu ngoa, tàn độc. Người đâu, bắt lại cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
12:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这个小贱蹄子 真是姨娘养出来的 坏透了的东西 | nǐ zhè ge xiǎo jiàn tí zi zhēn shì yí niáng yǎng chū lái de huài tòu le de dōng xī | Đồ đê tiện, đúng là thứ xấu xa do di nương sinh ra, |
| 2▶ | 刁钻歹毒的 来人哪 给我拿下 | diāo zuān dǎi dú de lái rén nǎ gěi wǒ ná xià | điêu ngoa, tàn độc. Người đâu, bắt lại cho ta. |
| 3 | 是 娘 她要杀了我 姑娘 | shì niáng tā yào shā le wǒ gū niáng | Dạ. Mẹ. Nó muốn giết con. Tiểu thư. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
xiàn zài tiān liáng le kě bù gǎn zài chī lěng jiǔgiờ trời lạnh rồi, không thể uống rượu lạnh nữa.

HSK 4
0:03s
kàn zhe xià rén a shōu shí dé bù xiàng jiù rěn bú zhù levới lại người hầu thu dọn chẳng đâu ra đâu, nên không kìm được.

HSK 7
0:03s
hái shì èr sǎo huì bù zhì jì yǒu diǎn zhuì yòu yǒu liú báiVẫn là nhị tẩu biết sắp xếp, chỗ thì điểm thêm, chỗ lại để trống,

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì xiǎng wèi guó jìn zhōng nà nǐ jiù liú xiàchàng muốn tận trung với nước thì một mình ở lại,

HSK 7
0:03s
yǒu shén me dài màn bù dài màn dōu shì yī jiā rén maCó gì mà thất lễ chứ, người một nhà với nhau mà.

HSK 3
0:03s
èr sǎo shuō dé shì nà kě shì xíng dào sī dà yù neNhị tẩu nói phải lắm, nơi đó là chiếu ngục của Hình Đạo Ti đó.

HSK 5
0:03s
bù yòng gēn shuí shāng liáng suí shí kě yǐ lí kāikhông cần thương lượng với ai, ra đi bất cứ lúc nào.

HSK 7
0:03s
rì hòu shāo yǒu bù shèn huì qiān lián dào nǐngày sau nếu có sơ sót gì sẽ liên lụy tới nàng.











