Cách dùng "别听他们瞎咧咧" (bié tīng tā men xiā liē liē) trong hội thoại tiếng Trung
别听他们瞎咧咧
Đừng nghe người ta nói linh tinh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:37
nǐ你
shuō说
wǒ我
shì是
táo逃
bīng兵
“Anh nói tôi là đồ đào ngũ.”
LINE 0222:40
PLAYING SCENEbié别
tīng听
tā他
men们
xiā瞎
liē咧
liē咧
“Đừng nghe người ta nói linh tinh.”
LINE 0322:42
méi yǒu zhè huà jiù shì nǐ shuō de
没有 这话就是你说的
“Không có nhé, chính miệng anh nói đó.”
Show Information