Cách dùng "不是都说开了嘛" (bú shì dōu shuō kāi le ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是都说开了嘛
Không phải mọi chuyện đều đã nói rõ rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:56
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
shì是
zhè这
me么
yī一
duàn段
gù故
shì事
“Cháu không biết lại có một câu chuyện như vậy.”
LINE 0231:00
PLAYING SCENEbú不
shì是
dōu都
shuō说
kāi开
le了
ma嘛
“Không phải mọi chuyện đều đã nói rõ rồi sao?”
LINE 0331:02
wǒ我
yě也
méi没
guài怪
zuì罪
nǐ你
bà爸
“Bác cũng đâu có trách bố cháu.”
Show Information