Cách dùng "厂长你说让我上哪儿 我上哪儿" (chǎng zhǎng nǐ shuō ràng wǒ shàng nǎ ér wǒ shàng nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung

chǎngzhǎngshuōràngshàngér shàngér

Giám đốc bảo tôi làm gì, tôi sẽ làm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:20
jiù
gěi
chǎng
hǎo
hǎo
gàn

sẽ cố gắng làm việc tốt cho nhà máy.

LINE 0238:22
PLAYING SCENE
chǎng zhǎng nǐ shuō ràng wǒ shàng nǎ ér wǒ shàng nǎ ér

厂长你说让我上哪儿 我上哪儿

Giám đốc bảo tôi làm gì, tôi sẽ làm.

LINE 0338:23
méi
xiǎng
dào
hòu
lái
sān
fēn
chǎng
tíng
le

Nhưng không ngờ sau đó chi nhánh thứ ba cũng phải dừng lại.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp38:22
TMDB ID272681