Cách dùng "刚夸完你 白夸了" (gāng kuā wán nǐ bái kuā le) trong hội thoại tiếng Trung

gāngkuāwán báikuāle

Vừa mới khen cậu xong, tốn công khen rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
wèi
shén
me
yào
gēn
zuò

Tại sao tôi phải hợp tác với anh?

LINE 0205:34
PLAYING SCENE
gāng kuā wán nǐ bái kuā le

刚夸完你 白夸了

Vừa mới khen cậu xong, tốn công khen rồi.

LINE 0305:37
ā
léi
a

Lôi à,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp05:34
TMDB ID272681