Cách dùng "可以买断这个工龄" (kě yǐ mǎi duàn zhè ge gōng líng) trong hội thoại tiếng Trung

mǎiduànzhègegōnglíng

có thể mua đứt thâm niên công tác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:06
shuō
shì
yǒu
fèn
rén

Có một bộ phận người

LINE 0233:09
PLAYING SCENE
mǎi
duàn
zhè
ge
gōng
líng

có thể mua đứt thâm niên công tác.

LINE 0333:10
yǒu
fèn
rén
ne

Còn một bộ phận

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp33:09
TMDB ID272681