Cách dùng "可以买断这个工龄" (kě yǐ mǎi duàn zhè ge gōng líng) trong hội thoại tiếng Trung
可以买断这个工龄
có thể mua đứt thâm niên công tác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:06
shuō说
shì是
yǒu有
yī一
bù部
fèn分
rén人
“Có một bộ phận người”
LINE 0233:09
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
mǎi买
duàn断
zhè这
ge个
gōng工
líng龄
“có thể mua đứt thâm niên công tác.”
LINE 0333:10
yǒu有
yī一
bù部
fèn分
rén人
ne呢
“Còn một bộ phận”
Show Information