Cách dùng "勉强能跟我打个平手" (miǎn qiǎng néng gēn wǒ dǎ gè píng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
勉强能跟我打个平手
là miễn cưỡng cầm hòa được với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:44
yě也
jiù就
shì是
nǐ你
nà那
shī师
xiōng兄
“Cũng chỉ có sư huynh của ông”
LINE 0202:46
PLAYING SCENEmiǎn勉
qiǎng强
néng能
gēn跟
wǒ我
dǎ打
gè个
píng平
shǒu手
“là miễn cưỡng cầm hòa được với tôi.”
LINE 0302:47
lǎo老
yán严
“Ông Nghiêm.”
Show Information