Cách dùng "那都巧了 赶上我这儿来了" (nà dōu qiǎo le gǎn shàng wǒ zhè ér lái le) trong hội thoại tiếng Trung

dōuqiǎole gǎnshàngzhèérláile

Trùng hợp ghê, đúng ngay chỗ tôi luôn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:50
xuǎn dé bù cuò a tǐng hǎo a

选得不错啊 挺好啊

chọn đúng đó, tốt lắm.

LINE 0228:53
PLAYING SCENE
nà dōu qiǎo le gǎn shàng wǒ zhè ér lái le

那都巧了 赶上我这儿来了

Trùng hợp ghê, đúng ngay chỗ tôi luôn.

LINE 0328:54
de

Chứ còn gì nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp28:53
TMDB ID272681