Cách dùng "那感觉像给我鼓掌似的刚才" (nà gǎn jué xiàng gěi wǒ gǔ zhǎng shì de gāng cái) trong hội thoại tiếng Trung
那感觉像给我鼓掌似的刚才
lúc nãy nghe như có tiếng vỗ tay cho tôi vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:21
zhè这
“Ủa,”
LINE 0234:23
PLAYING SCENEnà那
gǎn感
jué觉
xiàng像
gěi给
wǒ我
gǔ鼓
zhǎng掌
shì似
de的
gāng刚
cái才
“lúc nãy nghe như có tiếng vỗ tay cho tôi vậy.”
LINE 0334:32
chǎng厂
zhǎng长
“Giám đốc.”
Show Information