Cách dùng "那我就给你掰扯掰扯" (nà wǒ jiù gěi nǐ bāi chě bāi chě) trong hội thoại tiếng Trung

jiùgěibāichěbāichě

Vậy để tôi nói rõ cho anh nghe.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:51
zěn
me
lín
liǎo
jiù
chéng
táo
bīng
le
ne

sao đến cuối cùng lại thành kẻ đào ngũ?

LINE 0222:56
PLAYING SCENE
jiù
gěi
bāi
chě
bāi
chě

Vậy để tôi nói rõ cho anh nghe.

LINE 0322:57
shuō

Anh nói đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp22:56
TMDB ID272681