Cách dùng "拼了命地守护厂子" (pīn le mìng dì shǒu hù chǎng zi) trong hội thoại tiếng Trung
拼了命地守护厂子
mà liều mạng bảo vệ nhà máy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:21
kě可
yǐ以
wèi为
le了
tā他
men们
shī师
xiōng兄
“có thể vì sư huynh của họ”
LINE 0232:22
PLAYING SCENEpīn拼
le了
mìng命
dì地
shǒu守
hù护
chǎng厂
zi子
“mà liều mạng bảo vệ nhà máy.”
LINE 0332:24
zhè这
lǐ里
shì是
tā他
men们
gòu构
jiàn建
le了
jǐ几
shí十
nián年
de的
mèng梦
a啊
“Nơi này là giấc mơ họ xây dựng suốt mấy chục năm.”
Show Information