Cách dùng "说不明白那种感觉" (shuō bù míng bái nà zhǒng gǎn jué) trong hội thoại tiếng Trung
说不明白那种感觉
không giải thích được cái
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:07
wǒ我
dāng当
shí时
wǒ我
yě也
shuō说
bù不
qīng清
chǔ楚
“Lúc đó tôi cũng không nói rõ được,”
LINE 0232:09
PLAYING SCENEshuō说
bù不
míng明
bái白
nà那
zhǒng种
gǎn感
jué觉
“không giải thích được cái”
LINE 0332:11
nà那
zhǒng种
bù不
yí一
yàng样
de的
gǎn感
jué觉
shì是
shén什
me么
“cảm giác “khác” ấy là gì.”
Show Information