Cách dùng "他既然想除了我这个眼中钉" (tā jì rán xiǎng chú le wǒ zhè ge yǎn zhōng dīng) trong hội thoại tiếng Trung
他既然想除了我这个眼中钉
Anh ta không chỉ muốn nhổ đi cái đinh trong mắt là tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:15
kǒng孔
péng鹏
yě也
zhēn真
de的
shì是
yǒu有
shǒu手
duàn段
“Khổng Bằng nhiều thủ đoạn thật.”
LINE 0207:18
PLAYING SCENEtā他
jì既
rán然
xiǎng想
chú除
le了
wǒ我
zhè这
ge个
yǎn眼
zhōng中
dīng钉
“Anh ta không chỉ muốn nhổ đi cái đinh trong mắt là tôi”
LINE 0307:20
hái还
néng能
ràng让
sān三
fēn分
chǎng厂
biàn变
dé得
yòu又
féi肥
yòu又
dà大
“mà còn muốn khiến chi nhánh thứ ba trở nên vừa to vừa béo”
Show Information