Cách dùng "他一定跟这厂共存亡" (tā yí dìng gēn zhè chǎng gòng cún wáng) trong hội thoại tiếng Trung

dìnggēnzhèchǎnggòngcúnwáng

thì ông ấy chắc chắn sẽ sống chết cùng với nhà máy này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:37
rú guǒ shì tā huó xià lái wǒ sǐ le

如果是他活下来 我死了

nếu ông ấy sống còn tôi chết đi

LINE 0214:43
PLAYING SCENE
dìng
gēn
zhè
chǎng
gòng
cún
wáng

thì ông ấy chắc chắn sẽ sống chết cùng với nhà máy này.

LINE 0314:45
zán
xiǎng
me
xiē
le

Chúng ta không nghĩ tới những chuyện này nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp14:43
TMDB ID272681