Cách dùng "他这明摆了把咱往黄了整" (tā zhè míng bǎi le bǎ zán wǎng huáng le zhěng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmíngbǎilezánwǎnghuánglezhěng

Rõ ràng là họ đang muốn phá chúng ta mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:04
zhēn
yàn
xià
zhè
kǒu
míng
bái

Thật sự không thể nuốt trôi cơn tức này được, hiểu không?

LINE 0209:06
PLAYING SCENE
zhè
míng
bǎi
le
zán
wǎng
huáng
le
zhěng

Rõ ràng là họ đang muốn phá chúng ta mà.

LINE 0309:07
men
dāng
ruǎn
shì
zi
niē
ne

Họ nghĩ mình dễ bắt nạt đây mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp09:06
TMDB ID272681