Cách dùng "他这明摆了把咱往黄了整" (tā zhè míng bǎi le bǎ zán wǎng huáng le zhěng) trong hội thoại tiếng Trung
他这明摆了把咱往黄了整
Rõ ràng là họ đang muốn phá chúng ta mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:04
zhēn真
yàn咽
bù不
xià下
qù去
zhè这
kǒu口
qì气
nǐ你
míng明
bái白
bù不
“Thật sự không thể nuốt trôi cơn tức này được, hiểu không?”
LINE 0209:06
PLAYING SCENEtā他
zhè这
míng明
bǎi摆
le了
bǎ把
zán咱
wǎng往
huáng黄
le了
zhěng整
“Rõ ràng là họ đang muốn phá chúng ta mà.”
LINE 0309:07
ná拿
wǒ我
men们
dāng当
ruǎn软
shì柿
zi子
niē捏
ne呢
“Họ nghĩ mình dễ bắt nạt đây mà.”
Show Information