Cách dùng "他自己放下了才行" (tā zì jǐ fàng xià le cái xíng) trong hội thoại tiếng Trung
他自己放下了才行
Phải tự ông ấy buông xuống thì mới được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:07
shì是
xīn心
bìng病
“là tâm bệnh.”
LINE 0231:09
PLAYING SCENEtā他
zì自
jǐ己
fàng放
xià下
le了
cái才
xíng行
“Phải tự ông ấy buông xuống thì mới được.”
LINE 0331:12
nǐ ya hǎo hǎo duō péi péi nǐ bà
你呀 好好多陪陪你爸
“Còn cháu, nhớ ở bên cạnh bố nhiều hơn một chút.”
Show Information