Cách dùng "太吓人了 进来吓我一跳这下" (tài xià rén le jìn lái xià wǒ yī tiào zhè xià) trong hội thoại tiếng Trung
太吓人了 进来吓我一跳这下
Ghê quá, vô một cái làm tôi giật mình luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
xiǎo小
diǎn点
shēng声
“Nhỏ tiếng thôi!”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEtài xià rén le jìn lái xià wǒ yī tiào zhè xià
太吓人了 进来吓我一跳这下
“Ghê quá, vô một cái làm tôi giật mình luôn.”
LINE 0328:19
gē nǐ zhè
哥 你这
“Anh…”
Show Information