Cách dùng "我担不起这责任" (wǒ dān bù qǐ zhè zé rèn) trong hội thoại tiếng Trung
我担不起这责任
tôi không thể chịu trách nhiệm được,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:17
wǒ jiù kā wǒ bǎ chǎng zi mài gěi nín le
我就咔 我把厂子卖给您了
“bây giờ tôi bán nhà máy cho anh,”
LINE 0236:20
PLAYING SCENEwǒ我
dān担
bù不
qǐ起
zhè这
zé责
rèn任
“tôi không thể chịu trách nhiệm được,”
LINE 0336:21
zhè这
dōu都
shì是
zī资
chǎn产
liú流
shī失
“đó là thất thoát tài sản.”
Show Information