Cách dùng "我是来给你赔礼道歉的" (wǒ shì lái gěi nǐ péi lǐ dào qiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
我是来给你赔礼道歉的
Hôm nay tôi tới là để xin lỗi anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:15
nǐ你
zhè这
ge个
gāo高
xuè血
yā压
“Cái bệnh cao huyết áp của anh…”
LINE 0222:16
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
lái来
gěi给
nǐ你
péi赔
lǐ礼
dào道
qiàn歉
de的
“Hôm nay tôi tới là để xin lỗi anh.”
LINE 0322:18
wǒ我
shuō说
huà话
ya呀
“Lời tôi nói trước đây”
Show Information