Cách dùng "我这把老骨头死" (wǒ zhè bǎ lǎo gú tou sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我这把老骨头死
Cái thân già này của tôi, có chết…
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:48
luò落
yè叶
guī归
gēn根
“Lá rụng về cội.”
LINE 0224:49
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
bǎ把
lǎo老
gú骨
tou头
sǐ死
“Cái thân già này của tôi, có chết…”
LINE 0324:52
wǒ我
yě也
dé得
sǐ死
zài在
dōng东
huà化
chǎng厂
“cũng phải chết ở Đông Hóa.”
Show Information