Cách dùng "行行行 差不多得了" (xíng xíng xíng chà bu duō dé le) trong hội thoại tiếng Trung
行行行 差不多得了
Rồi rồi rồi, đủ rồi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:41
gēn跟
shuí谁
liǎ俩
bǐ比
bǐ比
huà划
huà划
“Khoa chân múa tay với ai vậy hả?”
LINE 0211:42
PLAYING SCENExíng xíng xíng chà bu duō dé le
行行行 差不多得了
“Rồi rồi rồi, đủ rồi đó.”
LINE 0311:45
duō dà suì shù le gàn sǐ zhè gàn sǐ nà de
多大岁数了 干死这干死那的
“Ngần này tuổi đầu rồi mà cứ đòi giết này giết kia.”
Show Information