Cách dùng "于哥你看 那全是等信儿的工人" (yú gē nǐ kàn nà quán shì děng xìn ér de gōng rén) trong hội thoại tiếng Trung

kàn quánshìděngxìnérdegōngrén

Anh Vu, anh nhìn đi, toàn là những công nhân đang chờ tin thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:01
dōu
shì
shén
me
wèi
a

Rốt cuộc là cái mùi gì vậy?

LINE 0238:06
PLAYING SCENE
yú gē nǐ kàn nà quán shì děng xìn ér de gōng rén

于哥你看 那全是等信儿的工人

Anh Vu, anh nhìn đi, toàn là những công nhân đang chờ tin thôi.

LINE 0338:09
zài
zhè
ge
fāng
shēng
zhǎng

Em sinh ra và lớn lên ở đây,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp38:06
TMDB ID272681