Cách dùng "这方案改来改去的" (zhè fāng àn gǎi lái gǎi qù de) trong hội thoại tiếng Trung
这方案改来改去的
Phương án này sửa đi sửa lại mãi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
xià夏
jīng经
lǐ理
a啊
“Giám đốc Hạ.”
LINE 0203:26
PLAYING SCENEzhè这
fāng方
àn案
gǎi改
lái来
gǎi改
qù去
de的
“Phương án này sửa đi sửa lại mãi”
LINE 0303:28
méi没
yǒu有
shén什
me么
tài太
dà大
de的
biàn变
huà化
ya呀
“mà cũng chẳng thấy có thay đổi gì mấy nhỉ?”
Show Information