Cách dùng "真咽不下去这口气你明白不" (zhēn yàn bù xià qù zhè kǒu qì nǐ míng bái bù) trong hội thoại tiếng Trung
真咽不下去这口气你明白不
Thật sự không thể nuốt trôi cơn tức này được, hiểu không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:03
zhè zhè
这 这
“Chuyện... chuyện này...”
LINE 0209:04
PLAYING SCENEzhēn真
yàn咽
bù不
xià下
qù去
zhè这
kǒu口
qì气
nǐ你
míng明
bái白
bù不
“Thật sự không thể nuốt trôi cơn tức này được, hiểu không?”
LINE 0309:06
tā他
zhè这
míng明
bǎi摆
le了
bǎ把
zán咱
wǎng往
huáng黄
le了
zhěng整
“Rõ ràng là họ đang muốn phá chúng ta mà.”
Show Information