Cách dùng "不知道你还愿不愿意做" (bù zhī dào nǐ huán yuàn bù yuàn yì zuò) trong hội thoại tiếng Trung

zhīdàohuányuànyuànzuò

Không biết em có còn muốn làm không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:29
wǒ zhè biān yǒu gè offer( gōng zuò jī huì ) xiǎng tí gōng gěi nǐ

我这边有个offer(工作机会) 想提供给你

Bên tôi có một cơ hội việc làm... ...muốn dành cho em.

LINE 0230:35
PLAYING SCENE
zhī
dào
huán
yuàn
yuàn
zuò

Không biết em có còn muốn làm không?

LINE 0330:39
péi
zǒng
shì
ràng
huí
téng
shàng
bān
ma

Bùi Tổng định cho em về Đằng Đạt làm lại ạ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp30:35
TMDB ID278882