Cách dùng "我跟你说 他现在就在家呢 你呢一会见到他" (wǒ gēn nǐ shuō tā xiàn zài jiù zài jiā ne nǐ ne yī huì jiàn dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说 他现在就在家呢 你呢一会见到他
Tôi nói anh nghe này, anh ta đang ở nhà đấy. Anh lát nữa gặp anh ta,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:06
chū de bǐ shì chǎng jià gé hái yào gāo nà jiù tā ba
出的比市场价格还要高 那就他吧
“đưa ra còn cao hơn giá thị trường. Vậy thì là anh ta đi.”
LINE 0220:09
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō tā xiàn zài jiù zài jiā ne nǐ ne yī huì jiàn dào tā
我跟你说 他现在就在家呢 你呢一会见到他
“Tôi nói anh nghe này, anh ta đang ở nhà đấy. Anh lát nữa gặp anh ta,”
LINE 0320:12
nǐ men liǎ hǎo hǎo liáo yī liáo liáo hǎo le tā mǎ shàng jiù néng qiān hé tóng
你们俩好好聊一聊 聊好了 他马上就能签合同
“hai người cứ nói chuyện tử tế. Bàn xong xuôi, anh ta lập tức ký hợp đồng được.”
Show Information