Cách dùng "我是猎头公司的 我这边有个很好的" (wǒ shì liè tóu gōng sī de wǒ zhè biān yǒu gè hěn hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
我是猎头公司的 我这边有个很好的
Tôi từ công ty headhunt. Bên tôi có một...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:24
shì是
wǒ我
“Là tôi.”
LINE 0229:25
PLAYING SCENEwǒ shì liè tóu gōng sī de wǒ zhè biān yǒu gè hěn hǎo de
我是猎头公司的 我这边有个很好的
“Tôi từ công ty headhunt. Bên tôi có một...”
LINE 0329:28
offer( gōng zuò jī huì ) jiè shào gěi nǐ
offer(工作机会) 介绍给你
“...cơ hội việc làm rất tốt... ...muốn giới thiệu cho anh.”
Show Information