Cách dùng "我知 我知道我之前做错了" (wǒ zhī wǒ zhī dào wǒ zhī qián zuò cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
我知 我知道我之前做错了
Tôi biết... Tôi biết trước đây tôi đã làm sai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:42
wǒ我
“Tôi...”
LINE 0224:45
PLAYING SCENEwǒ zhī wǒ zhī dào wǒ zhī qián zuò cuò le
我知 我知道我之前做错了
“Tôi biết... Tôi biết trước đây tôi đã làm sai.”
LINE 0324:49
wǒ我
de的
yì意
si思
shì是
“Ý tôi là,”
Show Information