Cách dùng "有我在 你的这个房子我要了" (yǒu wǒ zài nǐ de zhè ge fáng zi wǒ yào le) trong hội thoại tiếng Trung
有我在 你的这个房子我要了
có tôi ở đây. Căn nhà này của anh, tôi nhận.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:46
bù不
guò过
nǐ你
fàng放
xīn心
“Nhưng anh yên tâm,”
LINE 0220:47
PLAYING SCENEyǒu wǒ zài nǐ de zhè ge fáng zi wǒ yào le
有我在 你的这个房子我要了
“có tôi ở đây. Căn nhà này của anh, tôi nhận.”
LINE 0320:53
dàn shì wǒ zhǐ shì zàn shí chí yǒu a děng huí tóu nǐ qíng kuàng hǎo zhuǎn le
但是我只是暂时持有啊 等回头你情况好转了
“Nhưng tôi chỉ tạm giữ thôi nhé. Đợi khi nào tình hình anh khá lên,”
Show Information