Cách dùng "这个游戏出这么久了你还在玩" (zhè ge yóu xì chū zhè me jiǔ le nǐ hái zài wán) trong hội thoại tiếng Trung
这个游戏出这么久了你还在玩
Game này ra lâu thế rồi anh còn chơi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:50
yào要
nǐ你
shuō说
“Cần anh nói.”
LINE 0226:53
PLAYING SCENEzhè这
ge个
yóu游
xì戏
chū出
zhè这
me么
jiǔ久
le了
nǐ你
hái还
zài在
wán玩
“Game này ra lâu thế rồi anh còn chơi.”
LINE 0326:59
niàn jiù ma yě shì
念旧嘛 也是
“Hoài cổ thôi mà. Cũng phải.”
Show Information