Cách dùng "不 这 这倒没有" (bù zhè zhè dào méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zhè zhèdàoméiyǒu

Không, cái này, cái này thì không

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
4:44
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1所以是你告诉了丁有财suǒ yǐ shì nǐ gào sù le dīng yǒu cáiVậy là anh đã nói với Ding Youcai
2不 这 这倒没有bù zhè zhè dào méi yǒuKhông, cái này, cái này thì không
3这是人家家务事嘛 我也不想瞎掺和zhè shì rén jiā jiā wù shì ma wǒ yě bù xiǎng xiā chān huoĐây là chuyện nội bộ nhà người ta mà Tôi cũng không muốn nhúng tay bừa

More Clips From Episode

Total 23 clips (Page 2 of 2)
方启航一开始就是杀熟 最早的一批客户呢
HSK 6
0:03s
fāng qǐ háng yī kāi shǐ jiù shì shā shú zuì zǎo de yī pī kè hù neFang Qihang ngay từ đầu đã lừa người quen Những khách hàng đầu tiên

真不是我 这这 这太晦气了
HSK 1
0:03s
zhēn bú shì wǒ zhè zhè zhè tài huì qì leThực sự không phải tôi Cái này... thật là xui xẻo

清者自清嘛 有点心虚
HSK 6
0:03s
qīng zhě zì qīng ma yǒu diǎn xīn xūCây ngay không sợ chết đứng mà Hơi có tật giật mình