Cách dùng "你这是重操旧业啊" (nǐ zhè shì chóng cāo jiù yè a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìchóngcāojiùa

Anh đây là tái xuất giang hồ à

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
1:50
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这组脱氧核糖核酸 属于一名未知女性zhè zǔ tuō yǎng hé táng hé suān shǔ yú yī míng wèi zhī nǚ xìngNhóm ADN này thuộc về một phụ nữ chưa xác định
2你这是重操旧业啊nǐ zhè shì chóng cāo jiù yè aAnh đây là tái xuất giang hồ à
3还是一直没断过呀 不是hái shì yì zhí méi duàn guò ya bú shìHay là chưa từng dứt hẳn vậy? Không phải

More Clips From Episode

Total 23 clips (Page 2 of 2)
方启航一开始就是杀熟 最早的一批客户呢
HSK 6
0:03s
fāng qǐ háng yī kāi shǐ jiù shì shā shú zuì zǎo de yī pī kè hù neFang Qihang ngay từ đầu đã lừa người quen Những khách hàng đầu tiên

真不是我 这这 这太晦气了
HSK 1
0:03s
zhēn bú shì wǒ zhè zhè zhè tài huì qì leThực sự không phải tôi Cái này... thật là xui xẻo

清者自清嘛 有点心虚
HSK 6
0:03s
qīng zhě zì qīng ma yǒu diǎn xīn xūCây ngay không sợ chết đứng mà Hơi có tật giật mình