Cách dùng "我这么跟你说吧" (wǒ zhè me gēn nǐ shuō ba) trong hội thoại tiếng Trung
我这么跟你说吧
Tôi nói thế này cho anh hiểu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
1:59
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这是 | wǒ zhè shì | Tôi đây là |
| 2▶ | 我这么跟你说吧 | wǒ zhè me gēn nǐ shuō ba | Tôi nói thế này cho anh hiểu |
| 3 | 我呢 真就是开了个旅行社 | wǒ ne zhēn jiù shì kāi le gè lǚ xíng shè | Tôi này thật sự chỉ mở một công ty du lịch |
More Clips From Episode
Total 23 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s
fāng qǐ háng yī kāi shǐ jiù shì shā shú zuì zǎo de yī pī kè hù neFang Qihang ngay từ đầu đã lừa người quen Những khách hàng đầu tiên

HSK 1
0:03s
zhēn bú shì wǒ zhè zhè zhè tài huì qì leThực sự không phải tôi Cái này... thật là xui xẻo

HSK 6
0:03s