Cách dùng "好不容易有个女客户" (hǎo bù róng yì yǒu gè nǚ kè hù) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoróngyǒu

Khó khăn lắm mới có một khách nữ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:01
zhè
nán
de
tài
cǎn
le

Anh chàng này thảm quá

LINE 0228:03
PLAYING SCENE
hǎo
róng
yǒu

Khó khăn lắm mới có một khách nữ

LINE 0328:04
tǐng
hǎo

Tốt lắm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp28:03
TMDB ID273124