Cách dùng "健身是一件持之以恒的运动" (jiàn shēn shì yī jiàn chí zhī yǐ héng de yùn dòng) trong hội thoại tiếng Trung
健身是一件持之以恒的运动
Tập gym là môn thể thao kiên trì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:10
hái还
yǒu有
a啊
“Còn nữa,”
LINE 0219:11
PLAYING SCENEjiàn健
shēn身
shì是
yī一
jiàn件
chí持
zhī之
yǐ以
héng恒
de的
yùn运
dòng动
“Tập gym là môn thể thao kiên trì.”
LINE 0319:14
nǐ你
yào要
qiè切
jì记
gào告
sù诉
xué学
yuán员
“Em phải nhớ nói với học viên,”
Show Information