Cách dùng "可一点存款都没有了" (kě yì diǎn cún kuǎn dōu méi yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
可一点存款都没有了
không còn chút tiền tiết kiệm nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
dàn但
jiā家
lǐ里
xiàn现
zài在
“Nhưng nhà mình giờ”
LINE 0204:38
PLAYING SCENEkě可
yì一
diǎn点
cún存
kuǎn款
dōu都
méi没
yǒu有
le了
“không còn chút tiền tiết kiệm nào”
LINE 0304:41
hái还
yǒu有
zhè这
ge个
yuè月
de的
shēng生
huó活
fèi费
“Còn tiền sinh hoạt tháng này”
Show Information