Cách dùng "虽然上次糊弄过去了" (suī rán shàng cì hù nòng guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
虽然上次糊弄过去了
Tuy lần trước đã qua mặt được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:20
hái还
shì是
yào要
dú读
“Vẫn phải học thôi”
LINE 0204:34
PLAYING SCENEsuī虽
rán然
shàng上
cì次
hù糊
nòng弄
guò过
qù去
le了
“Tuy lần trước đã qua mặt được”
LINE 0304:37
dàn但
jiā家
lǐ里
xiàn现
zài在
“Nhưng nhà mình giờ”
Show Information