Cách dùng "他让我干什么我就干什么" (tā ràng wǒ gàn shén me wǒ jiù gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
他让我干什么我就干什么
Anh ấy bảo làm gì tôi làm nấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:21
fǎn反
zhèng正
jiù就
shì是
mài麦
zi子
gē哥
“Đại khái là anh Maizi”
LINE 0235:23
PLAYING SCENEtā他
ràng让
wǒ我
gàn干
shén什
me么
wǒ我
jiù就
gàn干
shén什
me么
“Anh ấy bảo làm gì tôi làm nấy”
LINE 0335:26
tài太
qiān谦
xū虚
le了
“Khiêm tốn quá”
Show Information