Cách dùng "我就说看着眼熟嘛 你" (wǒ jiù shuō kàn zhuó yǎn shú ma nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就说看着眼熟嘛 你
Tôi đã bảo là nhìn quen mà. Cậu...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:00
nǐ你
kàn看
tā他
yǎn眼
bù不
yǎn眼
shú熟
“Cậu xem anh ta có quen mắt không?”
LINE 0233:01
PLAYING SCENEwǒ jiù shuō kàn zhuó yǎn shú ma nǐ
我就说看着眼熟嘛 你
“Tôi đã bảo là nhìn quen mà. Cậu...”
LINE 0333:03
nǐ你
shì是
bú不
shì是
“Có phải cậu...”
Show Information