Cách dùng "下不为例 抱歉" (xià bù wéi lì bào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
下不为例 抱歉
Không có lần sau, xin lỗi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:15
jīn今
tiān天
dà大
yì意
le了
“Hôm nay chủ quan rồi”
LINE 0205:16
PLAYING SCENExià bù wéi lì bào qiàn
下不为例 抱歉
“Không có lần sau, xin lỗi”
LINE 0305:19
nǐ kuài diǎn yào chí dào le
你快点 要迟到了
“Nhanh lên, sắp muộn học rồi”
Show Information